拼
国籍
HSK4n 0 · Lv.1
guójí
quốc tịch
漢越 quốc tịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指个人具有的属于某个国家的身份
- 指飞机、船只等属于某个国家的关系
等级
义项 ①n≈HSK4
quốc tịch
指个人具有的属于某个国家的身份
免费例句
人们对音乐的喜爱与国籍无关。
≈HSK4
国籍对申请签证很重要。
Guójí duì shēnqǐng qiānzhèng hěn zhòngyào.
≈HSK5
Quốc tịch rất quan trọng khi xin visa.
Nationality is very important when applying for a visa.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
lai lịch (máy bay, thuyền bè thuộc một nước nào đó)
指飞机、船只等属于某个国家的关系
免费例句
这是一架国籍不明的飞机。
Zhè shì yī jià guójí bù míng de fēijī.
≈HSK5
Đây là một chiếc máy bay không rõ quốc tịch.
This is an aircraft of unknown nationality.
那条船的国籍不明。
Nà tiáo chuán de guójí bù míng.
≈HSK5
Con tàu đó không rõ quốc tịch.
The nationality of that ship is unknown.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分