拼
国贸
HSK6n 0 · Lv.1
guómào
thương mại quốc tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际贸易的缩写
等级
义项 ①n≈HSK6
thương mại quốc tế
国际贸易的缩写
免费例句
我们学了一些国贸的知识。
Wǒmen xué le yìxiē guómào de zhīshi.
≈HSK6
Chúng tôi đã học một chút kiến thức về thương mại quốc tế.
We learned some knowledge about international trade.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分