拼
图谋
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
túmóu
mưu đồ; mưu mô; mưu toan (mang nghĩa xấu); rắp ranh; rắp
plot; conspiracy; scheme 另有 图谋 have other plans 粉碎敌对势力的 图谋 smash the conspiracy of hostile forces [ 相关词条 ] 图谋不轨 plot sth unlawful; hatch a sinister plot; engage in conspiratorial activities
漢越 đồ mưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗中谋划 (多含贬义)
- 计谋
- 设法寻求
- 心意、欲望
等级
义项 ①n, v≈HSK7-9
mưu đồ; mưu mô; mưu toan (mang nghĩa xấu); rắp ranh; rắp
暗中谋划 (多含贬义)
免费例句
他图谋权力和金钱。
tā tú móu quán lì hé jīn qián
≈HSK6
Anh ấy mưu cầu quyền lực và tiền bạc.
He schemes for power and money.
义项 ②n, v≈HSK7-9
mưu kế; sách lược
计谋
义项 ③n, v≈HSK7-9
mưu cầu
设法寻求
义项 ④n, v≈HSK7-9
toan
心意、欲望
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分