WinHSK

圆寂

HSK6v
0 · Lv.1
yuán

viên tịch; tịch (nói người tu hành theo Đạo Phật chết.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教用语,称僧尼死亡
义项 vHSK6

viên tịch; tịch (nói người tu hành theo Đạo Phật chết.)

佛教用语,称僧尼死亡

免费例句

高僧昨日已圆寂。

gāo sēng zuó rì yǐ yuán jì

HSK6

Vị cao tăng đã qua đời hôm qua.

The eminent monk passed away yesterday.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan