拼
圆形
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuánxínɡ
tròn; dạng tròn
漢越 viên hình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平面上圆周围成的形状
- 像球或半球的形状
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tròn; dạng tròn
平面上圆周围成的形状
免费例句
圆形很美。
Yuánxíng hěn měi.
≈HSK3
Hình tròn rất đẹp.
The circle is very beautiful.
地上有个圆形印记。
Dìshàng yǒu gè yuánxíng yìnjì.
≈HSK4
Có một dấu ấn hình tròn dưới đất.
There is a circular mark on the ground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
hình tròn
像球或半球的形状
免费例句
她的戒指是圆形的。
Tā de jièzhi shì yuánxíng de.
≈HSK4
Chiếc nhẫn của cô ấy là hình tròn.
Her ring is round.
这个盘子是圆形的。
Zhège pánzi shì yuánxíng de.
≈HSK4
Cái đĩa này là hình tròn.
This plate is round.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分