拼
圆润
HSK5adj 0 · Lv.1
yuánrùn
êm ái; tròn trịa
漢越 viên nhuận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饱满而润泽
- (书、画技法) 圆熟流利
等级
义项 ①adj≈HSK5
êm ái; tròn trịa
饱满而润泽
免费例句
孩子的小手很圆润。
Háizi de xiǎo shǒu hěn yuánrùn.
≈HSK5
Bàn tay nhỏ của em bé rất tròn trịa.
The child's little hands are plump and round.
他的嗓音圆润洪亮。
Tā de sǎngyīn yuánrùn hóngliàng.
≈HSK5
Giọng anh ấy vừa du dương lại trong.
His voice is mellow and resonant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
lưu loát; mượt mà; trôi chảy (trong kỹ thuật thư pháp hoặc hội họa)
(书、画技法) 圆熟流利
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分