WinHSK

圈肥

HSK6n
0 · Lv.1
quānféi

phân chuồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厩肥:牛、马、猪等家畜的粪尿连同垫圈的干土、杂草等混在一起沤成的肥料也叫圈 (juàn) 肥,有的地区叫圊 (qīng) 肥Xem: 见〖厩肥〗
义项 nHSK6

phân chuồng

厩肥:牛、马、猪等家畜的粪尿连同垫圈的干土、杂草等混在一起沤成的肥料也叫圈 (juàn) 肥,有的地区叫圊 (qīng) 肥Xem: 见〖厩肥〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan