拼
地契
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìqì
khế đất; giấy tờ nhà đất; giấy tờ mua bán đất; bằng khoán đất
title deed for land (holdings)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 买卖土地时所立的契约
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khế đất; giấy tờ nhà đất; giấy tờ mua bán đất; bằng khoán đất
买卖土地时所立的契约
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分