WinHSK

地段

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìduàn

vị trí; khu đất; khu vực; địa điểm; khoảng đất; đoạn đường

section; area; site; locality 黄金 地段 prime site 繁华 地段 prosperous area/locality 地段 医院 neighbourhood hospital

漢越 địa đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指地面上的一段或一定区域
义项 nHSK7-9

vị trí; khu đất; khu vực; địa điểm; khoảng đất; đoạn đường

指地面上的一段或一定区域

免费例句

这个地段以前是一片荒地。

Zhège dìduàn yǐqián shì yī piàn huāngdì.

HSK5

Khu đất này trước đây là một vùng đất hoang.

This area used to be a piece of wasteland.

这个地段的房价非常贵。

Zhège dìduàn de fángjià fēicháng guì.

HSK5

Giá nhà ở khu vực này vô cùng đắt đỏ.

Housing prices in this area are very expensive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50