WinHSK

地狱

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìyù

địa ngục; âm phủ; địa phủ

hell on earth 参见:人间 地狱

漢越 địa ngục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些宗教指人死后灵魂受苦的地方 (跟'天堂'相对)
  2. 比喻黑暗而悲惨的生活环境
义项 nHSK7-9

địa ngục; âm phủ; địa phủ

某些宗教指人死后灵魂受苦的地方 (跟'天堂'相对)

免费例句

我不相信地狱的存在。

Wǒ bù xiāngxìn dìyù de cúnzài.

HSK5

Tôi không tin địa ngục có thật.

I don't believe in the existence of hell.

个体一旦丧失了自我的思考,就会轻易放弃“天堂”,盲目地随大流,奔向“地狱”里寻找金子。

HSK6

义项 nHSK7-9

địa ngục (ví với cảnh sống bi thảm, khốn cùng); ngục tối

比喻黑暗而悲惨的生活环境

免费例句

这个工厂的条件像地狱一样。

Zhège gōngchǎng de tiáojiàn xiàng dìyù yīyàng.

HSK5

Điều kiện làm việc ở nhà máy này như địa ngục.

The conditions in this factory are like hell.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50