WinHSK

坍台

HSK1v
0 · Lv.1
tāntái

sụp đổ (sự nghiệp, cục diện)

fall into disgrace; lose face 当众 坍台 make a fool/spectacle/show of oneself before others; be disgraced in public; be publicly humiliated; cut a sorry figure before the public

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 垮台 (多指事业、局面不能继续维持)
  2. 丢脸;出丑
义项 vHSK1

sụp đổ (sự nghiệp, cục diện)

垮台 (多指事业、局面不能继续维持)

义项 vHSK1

mất mặt; xấu mặt; xấu hổ; sỉ nhục

丢脸;出丑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan