拼
坎儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎnér
mấu chốt, điểm quyết định; thời điểm quan trọng; điểm chính; phần cốt yếu
reverse; setback
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指最紧要的地方或时机
- 同''侃儿''
- 隐语;暗语
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mấu chốt, điểm quyết định; thời điểm quan trọng; điểm chính; phần cốt yếu
指最紧要的地方或时机
免费例句
事情正处在关键的时候。
Shìqing zhèng chǔ zài guānjiàn de shíhou.
≈HSK5
Sự việc đang ở thời điểm quan trọng.
The matter is at a critical point.
这话说到点子上了。
Zhè huà shuō dào diǎnzi shàng le.
≈HSK5
Nói đến điểm chính rồi.
That remark hit the nail on the head.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cương trực
同''侃儿''
义项 ③n≈HSK7-9
tiếng lóng; biệt ngữ; khẩu hiệu; khẩu lệnh; mật mã
隐语;暗语
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分