拼
坏人
HSK2n 0 · Lv.1
huàirén
người xấu; kẻ xấu
bad person; evildoer; scoundrel; villain; bastard [ 相关词条 ] 坏人坏事 evildoers and bad/evil deeds; evildoers and wrongdoings; negative persons and acts
漢越 hoại nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 品质恶劣的人;做坏事的人
等级
义项 ①n≈HSK2
người xấu; kẻ xấu
品质恶劣的人;做坏事的人
免费例句
坏人经常利用别人的信任。
huàirén jīngcháng lìyòng biérén de xìnrèn.
≈HSK3
Kẻ xấu thường lợi dụng lòng tin của người khác.
Bad people often take advantage of others' trust.
警察终于抓住了那个坏人。
Jǐngchá zhōngyú zhuāzhù le nà ge huàirén.
≈HSK3
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ xấu đó.
The police finally caught that bad person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分