拼
坑爹
HSK7-9v 0 · Lv.1
kēngdiē
lừa; lừa đảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坑我,骗我。"坑"陷害,玩弄的意思
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lừa; lừa đảo
坑我,骗我。"坑"陷害,玩弄的意思
免费例句
这款游戏也真够坑爹的。
Zhè kuǎn yóuxì yě zhēn gòu kēngdiē de.
≈HSK6
Trò chơi này cũng quá lừa người rồi.
This game is really a rip-off.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分