拼
坚挺
HSK3adj 0 · Lv.1
jiāntǐng
mạnh (đồng tiền)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指货币稳定,信誉好
- 坚硬;硬而直
等级
义项 ①adj≈HSK3
mạnh (đồng tiền)
指货币稳定,信誉好
义项 ②adj≈HSK3
cứng; chắc
坚硬;硬而直
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mạnh (đồng tiền)
mạnh (đồng tiền)
指货币稳定,信誉好
cứng; chắc
坚硬;硬而直