拼
坚贞
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiānzhēn
kiên trinh; kiên trung; đá vàng
chaste; faithful; constant 对丈夫 坚贞 不二 feel/have undivided loyalty to one's husband 表现出爱情的 坚贞 show constancy of love 坚贞 的气节 unyielding integrity [ 相关词条 ] 坚贞不阿 stick to one's colours; be faithful (to) 坚贞不屈 stand firm and unyielding; remain faithful and unyielding 坚贞不渝 be loyal/faithful through thick and thin
漢越 kiên trinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 节操坚定不变
- 坚贞是指在信仰、感情或原则上保持坚定不移的态度,不轻易动摇。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
kiên trinh; kiên trung; đá vàng
节操坚定不变
免费例句
他对革命坚贞不二。
Tā duì gémìng jiānzhēn bù èr.
≈HSK6
Anh ấy một lòng kiên định với cách mạng.
He is steadfast and loyal to the revolution.
义项 ②adj≈HSK7-9
bền chí; kiên trinh; kiên định, trung thành
坚贞是指在信仰、感情或原则上保持坚定不移的态度,不轻易动摇。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分