拼
坡道
HSK6n 0 · Lv.1
pōdào
đường dốc thoải; đường đèo; dốc; đường dốc
sloping path or road 顺 坡道 而下 go down a sloping path
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坡道是指倾斜的道路,通常用于连接不同高度的地方。
等级
义项 ①n≈HSK6
đường dốc thoải; đường đèo; dốc; đường dốc
坡道是指倾斜的道路,通常用于连接不同高度的地方。
免费例句
跑车在坡道上突然加速。
Pǎochē zài pōdào shàng tūrán jiāsù.
≈HSK5
Xe tuột dốc đột ngột tăng tốc trên dốc.
The sports car suddenly accelerated on the ramp.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分