拼
坤造
HSK1n 0 · Lv.1
kūnzào
đàng gái; nhà gái
year, month, day and hour of a woman's birth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指婚姻中的女方
- 旧时指女子的生辰八字
等级
义项 ①n≈HSK1
đàng gái; nhà gái
旧时指婚姻中的女方
义项 ②n≈HSK1
khôn tạo (tám chữ liên quan đến giờ, ngày, tháng, năm sinh của nữ)
旧时指女子的生辰八字
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分