拼
坦途
HSK7-9n 0 · Lv.1
tǎntú
đường bằng phẳng, suôn sẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平坦的道路,比喻顺利的形势或境况
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường bằng phẳng, suôn sẻ
平坦的道路,比喻顺利的形势或境况
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đường bằng phẳng, suôn sẻ
đường bằng phẳng, suôn sẻ
平坦的道路,比喻顺利的形势或境况