拼
坯子
HSK1n 0 · Lv.1
pīzǐ
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)
makings; material
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中,用原料做成器物的形状,还没有放在窑里或炉里烧的
- (坯子儿) 指半成品
等级
义项 ①n≈HSK1
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)
砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中,用原料做成器物的形状,还没有放在窑里或炉里烧的
义项 ②n≈HSK1
bán thành phẩm; mộc
(坯子儿) 指半成品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分