拼
垂危
HSK6v 0 · Lv.1
chuíwēi
hấp hối; ốm sắp chết; ốm thập tử nhất sinh; sắp diệt vong; suy tàn; thở hơi cuối cùng
漢越 thùy nguy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 病重将死
等级
义项 ①v≈HSK6
hấp hối; ốm sắp chết; ốm thập tử nhất sinh; sắp diệt vong; suy tàn; thở hơi cuối cùng
病重将死
免费例句
老人生命垂危。
Lǎorén shēngmìng chuíwēi.
≈HSK6
Người già tính mạng nguy kịch.
The elderly person is critically ill.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分