拼
垃圾
HSK4n 0 · Lv.1
lājī
rác; rác rưởi; rác thải; đồ bỏ đi; đồ vứt đi
漢越 lạp ngập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脏土 或 扔掉的破烂东西
- 没有用的、不好的或者有害的
等级
义项 ①n≈HSK4
rác; rác rưởi; rác thải; đồ bỏ đi; đồ vứt đi
脏土 或 扔掉的破烂东西
免费例句
不要乱扔垃圾。
Bù yào luàn rēng lājī.
≈HSK3
Đừng vứt rác bừa bãi.
Don't litter.
这儿垃圾太多了。
Zhèr lājī tài duō le.
≈HSK3
Ở đây rác nhiều quá.
There is too much garbage here.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
tệ; hại; rác; có hại; tệ hại
没有用的、不好的或者有害的
免费例句
最近我总是收到垃圾信息。
Zuìjìn wǒ zǒng shì shōudào lājī xìnxī.
≈HSK4
Dạo gần đây tôi thường nhận được tin nhắn rác.
I've been receiving spam messages a lot lately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分