WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
垃圾
HSK4
n
0 · Lv.1
lājī
rác; rác rưởi; rác thải; đồ bỏ đi; đồ vứt đi
漢越 lạp ngập
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
倒垃圾
dǎo lā jī
HSK4
vứt rác; đổ rác
垃圾堆
lā jī duī
HSK5
đống rác
垃圾工
lā jī gōng
HSK4
công nhân dọn rác
垃圾桶
lājítǒng
HSK4
thùng rác
垃圾筒
lā jī tǒng
HSK6
thùng rác
垃圾箱
lā jī xiāng
HSK4
thùng rác
垃圾股
lā jī gǔ
HSK6
trái phiếu rác; trái phiếu có rủi ro cao
垃圾袋
lā jī dài
HSK4
túi rác
垃圾车
lā jī chē
HSK4
xe rác; xe đổ rác
扔垃圾
rēng lā jī
HSK4
vứt rác
查词
复习
真题
工具
我的