拼
垒球
HSK7-9n 0 · Lv.1
lěiqiú
bóng mềm; bóng chày nữ (còn gọi là bóng chày trong nhà)
softball [the ball used to play this game] [ 相关词条 ] 垒球棒 [名] softball bat 垒球场 [名] softball field 垒球手套 [名] mitt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 球类运动项目之一,球场呈直角扇形,四角各设一垒(守方据点)。比赛双方每局交换一次攻守,攻方(击球一方)的一位球员按一定规则安全通过全部的垒即得一分,累计得分多的一方获胜。
- 垒球运动使用的球,比棒球略大些。里面用丝或其他纤维缠成硬团,外面包着软皮。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bóng mềm; bóng chày nữ (còn gọi là bóng chày trong nhà)
球类运动项目之一,球场呈直角扇形,四角各设一垒(守方据点)。比赛双方每局交换一次攻守,攻方(击球一方)的一位球员按一定规则安全通过全部的垒即得一分,累计得分多的一方获胜。
义项 ②n≈HSK7-9
quả bóng dùng trong môn bóng mềm (to hơn bóng chày, bên trong cuốn sợi, bên ngoài bọc da mềm)
垒球运动使用的球,比棒球略大些。里面用丝或其他纤维缠成硬团,外面包着软皮。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分