拼
垢污
HSK1n 0 · Lv.1
gòuwū
cáu bẩn; vết bẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 污垢
- 积在人身上或物体上的脏东西
等级
义项 ①n≈HSK1
cáu bẩn; vết bẩn
污垢
义项 ②n≈HSK1
tỳ ố
积在人身上或物体上的脏东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cáu bẩn; vết bẩn
cáu bẩn; vết bẩn
污垢
tỳ ố
积在人身上或物体上的脏东西