拼
垫付
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànfù
ứng ra; ứng tạm; trả hộ; trả giúp; tạm trả trước
pay for sb and get paid back later; advance money (for sb on sth)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暂时替别人付款
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ứng ra; ứng tạm; trả hộ; trả giúp; tạm trả trước
暂时替别人付款
免费例句
你可以垫付这笔钱吗?
Nǐ kěyǐ diànfù zhè bǐ qián ma?
≈HSK6
Bạn có thể tạm ứng khoản tiền này không?
Can you advance this money?
我先垫付吧。
Wǒ xiān diànfù ba.
≈HSK6
Tôi tạm ứng trước nhé.
I'll pay in advance for now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分