WinHSK

城壕

HSK1n
0 · Lv.1
chéngháo

hào quanh thành; sông bảo vệ thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 护城河
义项 nHSK1

hào quanh thành; sông bảo vệ thành

护城河

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan