拼
城市
HSK3n 0 · Lv.1
chéngshì
thành thị; đô thị; thành phố
漢越 thành thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人口集中、工商业发达、居民以非农业人口为主的地区,通常是周围地区的政治、经济、文化中心
等级
义项 ①n≈HSK3
thành thị; đô thị; thành phố
人口集中、工商业发达、居民以非农业人口为主的地区,通常是周围地区的政治、经济、文化中心
免费例句
天津是座大城市。
Tiānjīn shì zuò dà chéngshì.
≈HSK1
Thiên Tân là một thành phố lớn.
Tianjin is a big city.
城市里的交通很拥挤。
chéngshì lǐ de jiāotōng hěn yōngjǐ.
≈HSK2
Giao thông trong thành phố rất đông đúc.
Traffic in the city is very congested.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分