WinHSK

培补

HSK5v
0 · Lv.1
péi

Vun bón; bồi dưỡng; bồi bổ; bổ sung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于指通过某种方式来增强或改善某种事物的状态或质量。
义项 vHSK5

Vun bón; bồi dưỡng; bồi bổ; bổ sung

用于指通过某种方式来增强或改善某种事物的状态或质量。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan