WinHSK

基甸

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàn

Gideon (tên, từ Judges 6: 11-ffoll.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Gideon (name, from Judges 6:11-ffoll.)
  2. also written 吉迪恩
义项 nHSK7-9

Gideon (tên, từ Judges 6: 11-ffoll.)

Gideon (name, from Judges 6:11-ffoll.)

义项 nHSK7-9

cũng được viết 吉迪恩

also written 吉迪恩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan