拼
堆放
HSK5v 0 · Lv.1
duīfànɡ
chất đống
漢越 đôi phóng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成堆地放置
等级
义项 ①v≈HSK5
chất đống
成堆地放置
免费例句
不要在人行道上堆放建筑材料。
Bùyào zài rénxíngdào shàng duīfàng jiànzhù cáiliào.
≈HSK6
Đừng chất đống vật liệu xây dựng trên vỉa hè.
Don't pile up construction materials on the sidewalk.
房子分层:底层关牛马、堆放农具等;屋顶有平顶、双斜面和四斜面三种。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分