拼
堆栈
HSK1n 0 · Lv.1
duīzhàn
kho tạm; nơi gửi hàng tạm
storehouse; warehouse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供临时寄存货物的地方
等级
义项 ①n≈HSK1
kho tạm; nơi gửi hàng tạm
供临时寄存货物的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kho tạm; nơi gửi hàng tạm
storehouse; warehouse
kho tạm; nơi gửi hàng tạm
供临时寄存货物的地方