拼
堕马
HSK7-9v 0 · Lv.1
duòmǎ
ngã ngựa; té ngựa
fall off a horse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从马上摔下来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngã ngựa; té ngựa
从马上摔下来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngã ngựa; té ngựa
fall off a horse
ngã ngựa; té ngựa
从马上摔下来