拼
堤岸
HSK7-9n 0 · Lv.1
dīàn
bờ đê; đê kè
embankment 修补 堤岸 repair an embankment [ 相关词条 ] 堤岸权 [名] [法律] riparian right
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 堤
- 越南地名属于西贡越南大诚市之一
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bờ đê; đê kè
堤
免费例句
工人们正在修葺堤岸。
Gōngrén men zhèngzài xiūqì dī'àn.
≈HSK6
Các công nhân đang sửa chữa bờ đê.
The workers are repairing the embankment.
这是一个堤岸工程项目。
Zhè shì yī gè dī'àn gōngchéng xiàngmù.
≈HSK6
Đây là một dự án công trình đê.
This is an embankment engineering project.
义项 ②n≈HSK7-9
Chợ Lớn (thuộc Sài Gòn)
越南地名属于西贡越南大诚市之一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分