拼
堪虞
HSK1adj 0 · Lv.1
kānyú
bấp bênh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- precarious
- to be at risk
- worrisome
等级
义项 ①adj≈HSK1
bấp bênh
precarious
义项 ②adj≈HSK1
gặp rủi ro
to be at risk
义项 ③adj≈HSK1
đáng lo ngại
worrisome
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分