WinHSK

塞满

HSK6v
0 · Lv.1
sāimǎn

lấp kín; lấp đầy; nhét đầy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 填满; 布满
义项 vHSK6

lấp kín; lấp đầy; nhét đầy

填满; 布满

免费例句

箱子被我塞满了书。

Xiāngzi bèi wǒ sāi mǎn le shū.

HSK4

Chiếc hộp đã bị tôi nhét đầy sách.

The box was stuffed full of books by me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan