拼
塞车
HSK6v 0 · Lv.1
sāichē
tắc đường; giao thông tắc nghẽn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些地区指堵车
等级
义项 ①v≈HSK6
tắc đường; giao thông tắc nghẽn
某些地区指堵车
免费例句
上班高峰常塞车。
Shàngbān gāofēng cháng sāichē.
≈HSK4
Giờ cao điểm đi làm thường tắc đường.
Traffic jams often occur during rush hour.
高峰时间常常堵车。
Gāofēng shíjiān chángcháng dǔchē.
≈HSK4
Giờ cao điểm thường xuyên tắc đường.
Traffic jams often occur during rush hour.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分