拼
增删
HSK5v 0 · Lv.1
zēngshān
bổ sung và cắt bỏ; thêm và bớt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 增补和删削
等级
义项 ①v≈HSK5
bổ sung và cắt bỏ; thêm và bớt
增补和删削
免费例句
新版本的文字略有增删。
Xīn bǎnběn de wénzì lüè yǒu zēngshān.
≈HSK6
Lời văn trong văn bản mới có chỗ bổ sung cũng có chỗ lược bỏ.
The text in the new version has been slightly revised.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分