WinHSK

壁炉

HSK7-9n
0 · Lv.1

lò sưởi trong tường

fireplace [ 相关词条 ] 壁炉架 [名] chimney piece; mantelpiece 壁炉台 [名] mantelshelf

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 就着墙壁砌成的生火取暖的设备,内部上通烟囱
义项 nHSK7-9

lò sưởi trong tường

就着墙壁砌成的生火取暖的设备,内部上通烟囱

免费例句

他的肖像挂在壁炉的上方。

tā de xiào xiàng guà zài bì lú de shàng fāng

HSK6

Bức chân dung của anh ấy được treo phía trên lò sưởi.

His portrait hangs above the fireplace.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan