WinHSK

壮硕

HSK6adj
0 · Lv.1
zhuàngshuò

cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức

big and strong; robust; brawny 壮硕 的身躯 strong body

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 健壮肥硕
义项 adjHSK6

cường tráng; khoẻ mạnh; sung sức

健壮肥硕

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan