WinHSK

声誉

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngyù

danh dự; danh tiếng

漢越 thanh dự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声望名誉
义项 nHSK7-9

danh dự; danh tiếng

声望名誉

免费例句

他失去了自己的声誉。

tā shīqù le zìjǐ de shēngyù.

HSK5

Anh ấy đã mất đi danh dự của mình.

He lost his reputation.

公司需要维护声誉。

gōng sī xū yào wéi hù shēng yù

HSK5

Công ty cần bảo vệ danh tiếng.

The company needs to maintain its reputation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan