拼
壳斗
HSK7-9n 0 · Lv.1
kédòu
vỏ cứng; vỏ ngoài (của một số loại quả)
acorn cup; cupule
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某种植物果实特有的一种外壳,如包在栗子外面的有刺的硬壳
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vỏ cứng; vỏ ngoài (của một số loại quả)
某种植物果实特有的一种外壳,如包在栗子外面的有刺的硬壳
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分