WinHSK

备胎

HSK7-9n
0 · Lv.1
bèitāi

người dự phòng; lốp dự phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 本意是指给汽车准备的备用轮胎,在网络用语中多指一段感情中的替补、备选人
义项 nHSK7-9

người dự phòng; lốp dự phòng

本意是指给汽车准备的备用轮胎,在网络用语中多指一段感情中的替补、备选人

免费例句

不要做别人的备胎。

Bùyào zuò biérén de bèitāi.

HSK6

Đừng làm người dự phòng của người khác.

Don't be someone's backup plan.

我不想做你的备胎。

Wǒ bùxiǎng zuò nǐ de bèitāi.

HSK6

Tôi không muốn làm người dự phòng của bạn.

I don't want to be your backup plan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan