WinHSK

复仇

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
fùchóu

báo thù; trả thù

漢越 phục cừu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 报仇
义项 v, svHSK7-9

báo thù; trả thù

报仇

免费例句

他为父母报仇。

Tā wèi fùmǔ bàochóu.

HSK6

Anh ấy báo thù cho cha mẹ.

He avenged his parents.

他迟早要报这个仇。

Tā chízǎo yào bào zhège chóu.

HSK6

Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ báo thù.

He will take revenge sooner or later.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan