拼
复萌
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùméng
nẩy mầm lại; tái nẩy mầm; lại đâm chồi nẩy lộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 再次萌发
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nẩy mầm lại; tái nẩy mầm; lại đâm chồi nẩy lộc
再次萌发
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nẩy mầm lại; tái nẩy mầm; lại đâm chồi nẩy lộc
nẩy mầm lại; tái nẩy mầm; lại đâm chồi nẩy lộc
再次萌发