WinHSK

夏娃

HSK6n
0 · Lv.1
xià

Eva (Kinh Thánh)

Eve [the first woman, fashioned by God from the rib of Adam according to the Old Testament]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 圣经中的人物
义项 nHSK6

Eva (Kinh Thánh)

圣经中的人物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan