拼
夏日
HSK3n 0 · Lv.1
xiàrì
ngày hè
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夏日:汉语词语
等级
义项 ①n≈HSK3
ngày hè
夏日:汉语词语
免费例句
夏日的黄昏,人们都喜欢到这块草坪上乘凉。
xiàrì de huánghūn, rénmen dōu xǐhuān dào zhè kuài cǎopíng shàng chéngliáng.
≈HSK4
Hoàng hôn mùa hè, mọi người thích ra bãi cỏ này hóng mát.
On summer evenings, people like to cool off on this lawn.
夏日里昼长夜短,身体容易困乏。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分