拼
夏锄
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàchú
cuốc đất mùa hè; làm cỏ mùa hè (cây gieo trồng mùa xuân mùa hè làm cỏ)
summer hoeing and weeding
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指夏季的锄地工作
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cuốc đất mùa hè; làm cỏ mùa hè (cây gieo trồng mùa xuân mùa hè làm cỏ)
指夏季的锄地工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分