WinHSK

外传

HSK5v
0 · Lv.1
wàizhuàn

ngoại truyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向外传播
义项 vHSK5

phát tán; lan truyền; truyền ra ngoài

向外传播

免费例句

公司裁员的消息千万别外传!

gōngsī cáiyuán de xiāoxī qiān wàn bié wàichuán!

HSK5

Tin công ty cắt giảm nhân sự tuyệt đối đừng lan truyền!

Don't leak the news about the company layoffs!

这件事只是谣言,禁止外传。

Zhè jiàn shì zhǐshì yáoyán, jìnzhǐ wàichuán.

HSK6

Việc này chỉ là tin đồn, cấm phát tán ra ngoài.

This matter is just a rumor; it's forbidden to spread it outside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan