拼
外滩
HSK7-9n 0 · Lv.1
wàitān
Bến Thượng Hải
the Bund (in Shanghai)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外滩是上海市中心的一个区域
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bến Thượng Hải
外滩是上海市中心的一个区域
免费例句
我喜欢在外滩散步。
wǒ xǐhuān zài Wàitān sànbù.
≈HSK3
Tôi thích đi dạo ở Bến Thượng Hải.
I like to take a walk on the Bund.
外滩是上海的象征。
Wàitān shì Shànghǎi de xiàngzhēng.
≈HSK5
Bến Thượng Hải là biểu tượng của Thượng Hải.
The Bund is a symbol of Shanghai.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分